Giai thoại dân gian Thừa Thiên Huế – Tiếng cười, trí tuệ và tâm hồn xứ Huế
Khi nhắc đến văn học dân gian, nhiều người thường nhớ tới những câu ca dao, tục ngữ, truyện cổ tích… Thế nhưng, ở mảnh đất cố đô Huế, giai thoại dân gian lại giữ một vị trí đặc biệt: không chỉ là những mẩu chuyện ngắn dí dỏm, thâm sâu mà còn là tấm gương phản chiếu tính cách, ứng xử và trí tuệ của con người Huế qua bao đời.
Giai thoại – mạch ngầm của văn hóa ứng xử xứ Huế
Giai thoại Thừa Thiên Huế là những câu chuyện kể ngắn gọn, nhiều khi không rõ tác giả hay nguồn gốc, nhưng lại mang tính biểu tượng rất rõ rệt. Đó có thể là câu chuyện về sự thông minh của trẻ nhỏ, sự đối đáp linh hoạt của phụ nữ Huế, hay tính sâu cay, trào phúng trong cung đình và sân khấu
Trong bức tranh văn hóa Huế, giai thoại vừa là tiếng cười, vừa là bài học đạo lý, vừa là "thước đo" phản ánh trình độ ứng xử khéo léo, trí tuệ hóm hỉnh của người dân – từ vua chúa đến dân thường.
Hình tượng Mệ – biểu tượng nhân văn trong giai thoại xứ Huế
Trong giai thoại Thừa Thiên Huế, hình ảnh nhân vật Mệ thường xuyên xuất hiện, đặc biệt là trong giai thoại hài, giai thoại ứng xử đời thường. Nhân vật Mệ không cụ thể, có thể là bà cụ, mẹ già, người bán hàng rong – nhưng mang dáng dấp của những người phụ nữ từng trải, thông minh và sắc sảo.
Một ví dụ điển hình là lời bạch sân khấu của vai Bột trong vở tuồng cổ Huế, nói về sự nghèo khó nhưng dí dỏm:
“Bố bậy!
Sớm mai tặng tang tàng tang…
Mệ bầu không té bặt con kiến càng.
Lấy gậy chơi chàng,
Xỏ ngang lỗ mũi, cho mệ dắt đi chơi…
...”
Những câu văn ngắn, chặt chẽ, hàm súc và nhịp nhàng – giúp sân khấu hát bội Huế không chỉ mang tính trình diễn mà còn là biểu hiện của văn hóa ứng xử, khéo léo và sâu cay.
Giai thoại hát bội – nơi kết tinh sân khấu, ứng xử và tiếng cười
Giai thoại về hát bội thường là các mẩu chuyện hậu trường, chuyện trong giới nghệ nhân, câu chuyện về lối sống và ứng xử của đào kép xưa. Những giai thoại này thường mang sắc thái trào lộng, phản ánh bản lĩnh và trí tuệ của người nghệ sĩ trong đối đáp, “gỡ tình huống”
Những tích tuồng như "Trương Phi", "Nhập vai xuất thần", "Cấp Tô Văn ngồi tù"… không chỉ thể hiện trình độ biểu diễn mà còn là dịp để người nghệ sĩ "gỡ mảng miếng", sáng tạo lời thoại, và từ đó để lại các giai thoại truyền đời trong giới.
Gắn liền với giai thoại là hai nhân vật gà bài nổi tiếng: Ứng Bình Thúc Giạ Thị và Thảo Am Nguyễn Khoa Vĩ, đại diện cho văn hoá tranh biện, đối đáp sắc bén của giới nghệ nhân Huế
Một mẩu giai thoại thú vị: “Con chi vừa đực vừa cái?”
Trích từ chuyện về Tả quân Lê Văn Duyệt, khi ông xem tuồng, được hỏi một câu hóc búa:
“– Đố mi: Con chi vừa đực vừa cái?”
“– Dạ, con chùm ruột thưa quan!
Câu trả lời tưởng chừng “nghịch ngợm” nhưng lại mang hàm nghĩa sâu xa: sự cân bằng âm – dương, khả năng hài hước, và cách xử lý tình huống đầy linh hoạt – chính là giá trị tinh thần đặc sắc của giai thoại Huế.
Kết luận: Giai thoại là kho tàng phản chiếu tâm hồn Huế
Từ đời sống dân gian đến sân khấu, từ hình ảnh Mệ đến nghệ nhân hát bội, giai thoại dân gian Thừa Thiên Huế đã trở thành “chất keo kết dính” giữa quá khứ và hiện tại. Đó là nơi tiếng cười không lấn át tri thức, nơi mà sự ứng xử trở thành nghệ thuật, và tiếng nói dân gian trở thành di sản văn hoá sống động.