“Nghe tin Phụng Hoá, Kinh Hoà,
Lún đòn Văn Thánh, nước ngang trên thành…”
(Vè trận lụt Quý Tỵ)
Khi nhắc đến văn học dân gian xứ Huế, người ta thường nghĩ đến ca dao, hò Huế hay tuồng cung đình. Thế nhưng có một thể loại khiêm nhường, ít phô trương nhưng mang chiều sâu văn hóa sống động – đó chính là vè dân gian Thừa Thiên Huế.
Vè là hình thức văn học truyền miệng ngắn gọn, có vần điệu, nhịp đều, dễ thuộc dễ nhớ – thường dùng để ghi lại sự kiện, miêu tả hiện tượng, châm biếm, giáo dục hay truyền cảm xúc cá nhân. Trong đời sống người Huế, vè không chỉ là lời kể vui tai mà còn là cách người dân “lưu trữ ký ức tập thể” về những gì họ đã sống qua.
Từ cuối thế kỷ XIX đến giữa thế kỷ XX, người dân Thừa Thiên Huế đã sáng tác hàng trăm bài vè phản ánh đời sống mưu sinh, lễ nghi, chiến tranh, thiên tai – tất cả đều được kể lại bằng ngôn ngữ bình dân nhưng thấm đẫm tinh thần quan sát và bình luận sâu sắc.
Vè sinh hoạt chiếm phần lớn trong kho tàng vè dân gian Thừa Thiên Huế. Người dân dùng vè để phản ánh tật xấu xã hội, lao động thường nhật, phê phán mê tín, hoặc khuyên răn đạo đức.
Một số bài vè tiêu biểu như:
Vè thầy pháp (phê phán mê tín)
Vè công cha mẹ, Vè dạy con gái (giáo dục đạo lý)
Vè cái lười làm (châm biếm thói biếng nhác)
Vè ăn đám giỗ, Vè mổ lợn, Vè đám cưới Huế (ghi lại sinh hoạt dân gian
Những bài vè ấy không chỉ mang ý nghĩa giải trí, mà còn phản ánh hệ giá trị sống của người dân Huế – đề cao đạo đức, gia đình, cộng đồng và sự công bằng.
Vè không chỉ để nói chuyện đời sống thường ngày. Khi Huế bước vào giai đoạn thất thủ kinh đô năm 1885, hoặc chịu những cơn bão lụt lớn như Quý Tỵ, người dân đã kịp ghi lại biến cố ấy bằng vè:
"Nước chảy, người chết, số nhiều mất thây
Những người trèo vin trên cây,
Bồng con quá lạnh sùi tay té nhạo!"
Vè thất thủ kinh đô, Vè trận lụt Quý Tỵ, Vè đồn dịch Quảng Xuyên, hay Vè giết Pháp, đuổi Tây... đều cho thấy vè là một dạng "báo cáo nhân dân" – nơi người bình dân kể lại biến cố lớn bằng cảm xúc thật và ngôn ngữ bình dị.
Một dạng vè rất độc đáo tại Huế là vè bài tới – loại vè được chơi trong trò chơi dân gian cùng tên, sử dụng bộ bài tới gồm 30 lá với nhiều loại: bài văn, bài sách, bài vạn.
Người chơi vừa rút bài vừa ngâm vè có nội dung hóm hỉnh, trào lộng, đôi khi là phê phán xã hội, đôi khi là bộc lộ duyên dáng. Vè bài tới không chỉ giúp vui mà còn giúp rèn luyện khả năng ngôn ngữ, phản ứng và ứng xử linh hoạt – rất Huế, rất thông minh.
Vè dân gian Thừa Thiên Huế không phải là thứ “cổ tích bỏ quên”, mà là thể loại sống động và gần gũi nhất với đời sống người dân. Ở đó, người Huế cười về chính mình, ghi lại lịch sử bằng giọng điệu của nhân dân, phê phán xã hội bằng tiếng vè châm biếm, và truyền lại đạo lý qua từng nhịp vè mộc mạc.
Vè xứ Huế không cần bóng bẩy, nhưng vẫn đẹp – bởi nó là lời nói thật của người thật, trong thời khắc thật.