Văn học dân gian các dân tộc ít người ở Thừa Thiên Huế.
Giữa đại ngàn Trường Sơn hùng vĩ, nơi con suối rì rào vọng tiếng khèn, và khói bếp âm thầm bay lên từ mái nhà sàn, người Tà Ôi, Cơ Tu, Pa Cô vẫn ngày ngày truyền nhau những câu chuyện xưa cũ – những mạch nguồn sống mang tên: văn học dân gian.
Văn học dân gian của các dân tộc thiểu số ở Thừa Thiên Huế không chỉ là sản phẩm trí tuệ tập thể, mà còn là hồ sơ văn hóa sống động, là kho báu lưu giữ lịch sử, đạo lý và ước mơ của bao thế hệ người miền núi. Trong tiếng khèn, điệu hát, và cả lời kể bên bếp lửa, người Tà Ôi, Cơ Tu đã dệt nên một thế giới thần thoại, truyền thuyết, ca dao, tục ngữ đậm chất sử thi, nhuốm màu linh thiêng của núi rừng.
Truyền thuyết và thần thoại Tà Ôi chứa đựng một vũ trụ quan sống động. Từ “Sự tích quả bầu mẹ” đến mô-típ “quả trứng thần”, mọi sự bắt đầu từ đất – nước – lửa – trời, từ vòng quay sinh tồn và quy luật tự nhiên khắc nghiệt. Những câu chuyện ấy không chỉ lý giải về nguồn gốc tộc người mà còn là bài học đạo đức, luân lý sâu sắc về đoàn kết, hy sinh và lòng biết ơn thiên nhiên.
Truyền thuyết “Sự tích dốc Parsee” là một minh chứng cảm động về tình yêu vượt tầng lớp, vượt định kiến, nơi chàng trai nghèo sẵn sàng đánh đổi sinh mạng để giữ lời hứa với người mình thương. Giữa đỉnh Parsee mây phủ, câu chuyện kết thúc không chỉ bằng nước mắt, mà bằng niềm tin sâu thẳm vào sự thủy chung, vào giá trị của lòng quả cảm.
“Đỉnh núi Parsee có độ cao bằng trăm sải tay người đàn ông và độ dài bằng một ngày người thường đi bộ...”
Câu văn đơn sơ ấy lại gói ghém cả một triết lý: đường tình yêu bao giờ cũng cao ngất và đầy thử thách.
Từ những điều lớn lao, văn học dân gian các dân tộc thiểu số ở Huế còn lắng sâu trong đời sống thường nhật. Tục ngữ và ca dao người Tà Ôi – Cơ Tu giản dị mà sâu sắc như từng nếp nghĩ, từng cách sống:
“Trồng sắn thì chừa mắt,
Trồng khoai thì cắt ngọn…”
Hay lời răn nhẹ nhàng mà đầy tính giáo dục:
“Nhìn người ta gối thì bảo người ta mỡ,
Nhìn củ khoai thì nói củ mòn…”
Đó là tiếng nói đạo đức của cộng đồng, lời nhắc nhở chan hòa về cách cư xử giữa người với người, giữa con người với tự nhiên.
Kho tàng văn học dân gian Tà Ôi, Cơ Tu là sự kết tinh của trí nhớ tập thể, là phương tiện gìn giữ bản sắc và bản lĩnh sống trong điều kiện khắc nghiệt. Những lễ hội như Aza – lễ mừng cơm mới, những truyền thuyết lý giải về tên núi, tên sông… chính là bản đồ văn hóa, địa chí tinh thần của cả một cộng đồng.
Ngày nay, khi đô thị hóa và lối sống hiện đại lấn dần vào từng bản làng, thì việc đưa văn học dân gian các dân tộc thiểu số vào chương trình giáo dục địa phương như ở tỉnh Thừa Thiên Huế là bước đi đầy ý nghĩa. Không chỉ bảo tồn di sản, đó còn là cách để các em học sinh hiểu, yêu, và tự hào về sự đa dạng văn hóa của quê hương mình.
Văn học dân gian không chỉ là “lời kể”. Đó là ký ức cộng đồng, là chứng tích tinh thần của một vùng đất từng in dấu bao nhiêu thăng trầm lịch sử. Mỗi truyện kể, mỗi câu ca, mỗi vè dân gian là một sợi chỉ nối dài căn tính dân tộc – để hôm nay, khi ta bước lên con đường phát triển, vẫn có thể ngoảnh lại, và thấy mình không lạc mất gốc rễ.
Giữ hồn dân tộc – không phải là giữ một bảo tàng cũ, mà là thổi tiếp ngọn lửa sống cho những giá trị đã từng thắp sáng cả một nền văn hóa.