Chất liệu và màu sắc trong nghệ thuật trang trí thời Nguyễn.

Chất liệu và màu sắc trong nghệ thuật trang trí thời Nguyễn.
Lễ Hội
Giới thiệu
Nghệ thuật trang trí thời Nguyễn không chỉ là những họa tiết cầu kỳ, mà còn là sự tổng hòa của tư duy thẩm mỹ, kỹ thuật chế tác và niềm tự hào dân tộc được thể hiện qua từng chất liệu, từng gam màu. Dưới bàn tay của những nghệ nhân cung đình, vật liệu tưởng chừng vô tri như đá, đồng, sành sứ, gỗ,… đã trở thành “ngôn ngữ hình ảnh” kể lại lịch sử một triều đại.

Chi Tiết Về Chất liệu và màu sắc trong nghệ thuật trang trí thời Nguyễn.

Chất liệu và màu sắc trong nghệ thuật trang trí thời Nguyễn. Chi Tiết

Chất liệu và màu sắc: Linh hồn của nghệ thuật trang trí thời Nguyễn

Nghệ thuật trang trí thời Nguyễn không chỉ là những họa tiết cầu kỳ, mà còn là sự tổng hòa của tư duy thẩm mỹ, kỹ thuật chế tác và niềm tự hào dân tộc được thể hiện qua từng chất liệu, từng gam màu. Dưới bàn tay của những nghệ nhân cung đình, vật liệu tưởng chừng vô tri như đá, đồng, sành sứ, gỗ,… đã trở thành “ngôn ngữ hình ảnh” kể lại lịch sử một triều đại.

 

Chất liệu: Sự tinh chọn của tự nhiên và con người

Mỗi chất liệu trong nghệ thuật trang trí đều mang linh hồn riêng:

Đồng: Bền vững và sang trọng, thường dùng để đúc đỉnh đồng, trụ biểu, chuông, tượng. Bộ Cửu đỉnh tại Thế Tổ Miếu là minh chứng sống động cho kỹ thuật đúc đồng bậc thầy của thời Nguyễn.
 

Đá: Vật liệu trường tồn với thời gian, được điêu khắc tinh xảo trong hình tượng rồng phượng, sư tử, chim phụng tại lăng tẩm, chùa chiền.
 

Khảm sành sứ: Từng mảnh gốm vỡ được tái sinh thành tranh phù điêu sống động qua kỹ thuật khảm tinh tế – một nét đặc sắc riêng của kiến trúc Huế.
 

Nề đắp nổi: Dùng vữa vôi trộn với cát, mảnh gạch hoặc sành để tạo thành hình khối rồng mây, lân phượng sống động nơi tường thành, cổng cung điện.

Gỗ: Gỗ lim, gỗ quý được dùng cho cấu kiện chính của điện Thái Hòa, lầu Ngũ Phụng,… với kỹ thuật sơn son thếp vàng thể hiện đỉnh cao của nghề mộc Việt.
 

Pháp lam: Một kỹ thuật độc bản của Huế, kết hợp men màu nung nhiệt độ cao phủ trên nền đồng. Pháp lam là biểu tượng cho sự tinh xảo, lung linh trong ánh sáng.
 

Màu sắc: Thể hiện tư duy triết học phương Đông

Màu sắc thời Nguyễn không ngẫu nhiên mà tuân theo thuyết Ngũ hành – Âm dương, kết hợp quy tắc tương sinh tương khắc tạo nên sự hài hòa tổng thể:

Màu vàng – biểu tượng quyền lực, vua chúa, xuất hiện trên long bào và điện chính.

Màu đỏ – sự cát tường, tôn nghiêm, thường dùng trong nghi lễ.

Màu xanh lam, đen – đại diện cho nước, trời, chiều sâu, thường dùng ở lăng tẩm.

Màu trắng, xám – xuất hiện trong đá, sành sứ tạo cảm giác thanh thoát, trang nhã.

 

Sự kết hợp giữa màu sắc – chất liệu tạo nên một tổng thể hài hòa, trường tồn trong từng chi tiết kiến trúc – mỹ thuật. Đây chính là di sản văn hóa sống động, thể hiện bản lĩnh thẩm mỹ của cha ông trong thời đại vàng son của dân tộc.