Trong không gian kiến trúc cung đình Huế – di sản văn hóa thế giới – những đường nét hoa văn, họa tiết tinh xảo không chỉ đơn thuần là trang trí, mà còn là ngôn ngữ biểu tượng của quyền lực, tư tưởng và đời sống tinh thần phong phú dưới triều Nguyễn.
Chủ đề thực vật là một trong những nhóm đề tài phổ biến và đặc sắc nhất, được thể hiện qua những khóm tùng bách, cành mai, nhành trúc... đầy tinh tế. Trong đó, bộ Tứ quý gồm Mai – Lan – Cúc – Trúc không chỉ làm đẹp cho các vật dụng hay công trình, mà còn truyền tải khát vọng về phẩm chất thanh cao, khí tiết của người quân tử. Những hình ảnh như hoa sen, hoa mẫu đơn… tượng trưng cho sự thanh khiết và vương giả, góp phần định hình hệ thẩm mỹ riêng biệt cho mỹ thuật cung đình Huế.
Hình tượng Long – Lân – Quy – Phụng không chỉ là mô-típ quen thuộc mà còn là linh vật đại diện cho quyền lực, điềm lành và sự bất tử. Rồng tượng trưng cho vua, phượng cho hoàng hậu, được thêu dệt, khảm khắc, chạm trổ công phu trên ngai vàng, áo bào, cửu đỉnh hay các cánh cửa điện đài. Hình ảnh hổ, hươu, chim én... cũng xuất hiện như một cách nhân cách hóa thiên nhiên, tạo nên nét mềm mại giữa uy nghiêm.
Mây, sấm, mặt trời, trăng… là những yếu tố thường gặp trong nghệ thuật trang trí thời Nguyễn. Đây không chỉ là yếu tố mỹ thuật mà còn phản ánh tín ngưỡng nông nghiệp cổ truyền: mong mưa thuận gió hòa, mùa màng tươi tốt. Người xưa tin rằng, đưa những yếu tố thiên nhiên vào không gian sống cũng là cách "giao cảm" với trời đất, thể hiện triết lý hài hòa giữa con người và vũ trụ.
Bát bửu (hay Bát bảo) là nhóm biểu tượng có nguồn gốc từ Phật giáo, Đạo giáo, với các vật phẩm thiêng liêng như: kiếm, quyển sách, bầu rượu, hoa sen, quạt… Không đơn thuần là trang trí, Bát bửu thể hiện mong ước về trí tuệ, quyền năng, tài lộc, sự trường tồn và luân hồi. Chúng xuất hiện trên gỗ, đá, pháp lam, khảm sứ… và thường được đặt ở những vị trí quan trọng trong cung điện, chùa chiền, hoặc lăng tẩm.
Một trong những nét độc đáo là việc sử dụng chữ triện, chữ chấm phá, đại tự như một thành tố mỹ thuật, vừa truyền thông tin, vừa tăng vẻ trang trọng. Chữ không chỉ khắc sâu ý nghĩa thâm thúy (ví dụ: “phúc”, “thọ”, “vĩnh”) mà còn mang tính tâm linh, được đặt tại chuông chùa, bài vị, lăng tẩm – nơi linh thiêng của vương triều.
Từ những họa tiết chạm khắc cầu kỳ cho đến màu sắc trầm mặc nhưng sâu sắc, nghệ thuật trang trí thời Nguyễn không chỉ là đỉnh cao thẩm mỹ mà còn là "bảo tàng sống" chứa đựng tâm hồn, tín ngưỡng và tư tưởng của người xưa. Đó là di sản cần được trân trọng gìn giữ – không chỉ bằng những bức ảnh hay mô hình phục chế, mà bằng sự hiểu biết sâu sắc và niềm tự hào của thế hệ trẻ hôm nay.